ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khó xử" (1件)
khó xử
日本語
形やりにくい
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
類語検索結果 "khó xử" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khó xử" (2件)
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
